dipodomys ordi

Học thuật
Thân thiện
dipodomys ordi

A small Dipodomys ordi gathers seeds in the desert at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chuột kangaroo: Tên khoa học của một loài động vật gặm nhấm thuộc họ Dipodidae, đặc điểm nhảy giống kangaroo. Đây loài chuột kangaroo phạm vi phân bố rộng nhất.
    • Chuột kangaroođồng bằng, miền núi trung tâm, vùng phía tây nước Mỹ: Một loài chuột kangaroo cụ thể sinh sống chủ yếucác khu vực đồng bằng, miền núi trung tâm thuộc phía tây Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dipodomys ordi is well-adapted to arid environments. (Loài Dipodomys ordi rất thích nghi với môi trường khô cằn.)
    • Researchers are studying the burrowing habits of Dipodomys ordi. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tập tính đào hang của loài Dipodomys ordi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học "Dipodomys ordi" thường được sử dụng trong các tài liệu sinh học, động vật học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài chuột kangaroo khác trong cùng chi .
    • The genus Dipodomys includes several species, with Dipodomys ordi being the most widespread. (Chi Dipodomys bao gồm một số loài, trong đó Dipodomys ordi loài phổ biến rộng rãi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Kangaroo rat (n): chuột kangaroo - tên gọi chung cho các loài trong chi .
  • Ord's kangaroo rat (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho loài .
Từ đồng nghĩa
  • Ord's kangaroo rat: Chuột kangaroo Ord (tên gọi thông thường bắt nguồn từ tên khoa học).
dipodomys ordi

A small Dipodomys ordi gathers seeds in the desert at dusk.

Noun
  1. chuột kangaroođồng bằng, miền núi trung tâm, vùng phía tây nước Mỹ

Từ đồng nghĩa